Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "theo mùa" (1)

theo mùa
phát
Tiếng Anh Danh từseasonal
Từ vựng của tôi
Công việc này có tính chất theo mùa.
This job is seasonal.

swap_horiz Từ liên quan "theo mùa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "theo mùa" (1)

Công việc này có tính chất theo mùa.
This job is seasonal.